|
MÁY CƯA PANEL
| ||||
Thông số kỹ thuật
|
TPS 10CS
|
TPS 10CH
|
TPS 10C
| |
Chiều dài cắt lớn nhất
|
3250 mm
|
3200 mm
|
3250 mm
| |
Chiều sâu cắt lớn nhất
|
80 mm
|
0 - 100 mm
|
80 mm
| |
Đường kính lưỡi cưa chính
|
Ø 355 mm
|
Ø 405 mm
|
Ø 355 mm
| |
Đường kính trục lưỡi chính
|
Ø 30 mm
|
Ø 60 mm
|
Ø 30 mm
| |
Tốc độ trục chính
|
4800 vòng/phút
|
3910 vòng/phút
|
4800 vòng/phút
| |
Đường kính lưỡi cưa mồi
|
Ø 180 mm
|
Ø 180 mm
|
Ø 176 mm
| |
Đường kính trục lưỡi cưa mồi
|
Ø 30 mm
|
Ø 45mm
|
Ø 30 mm
| |
Tốc độ trục lưỡi mồi
|
6500 vòng/phút
|
5100 vòng/phút
|
6500 vòng/phút
| |
Tốc độ lưỡi cưa cắt về phía trước
|
9- 37m/min
|
5 – 100 m/phút
|
12- 16 -21 – 26m/min
| |
Tốc độ lưỡi cưa quay trở về
|
67 m/min
|
120 m/phút
|
24 – 32 – 42 -52 m/min
| |
Động cơ lưỡi cưa chính
|
13 HP
|
20 HP
|
13 HP
| |
Động cơ lưỡi cưa mồi
|
3 HP
|
3 HP
|
3 HP
| |
Động cơ quạt thổi bàn đẩy phôi
|
3 HP
|
3 HP
|
3 HP
| |
Động cơ đưa phôi tự động
|
1 Kw ( sử dụng loại servo)
|
2 Kw (loại AC servo)
|
1 Kw ( sử dụng loại servo)
| |
Tốc độ đưa phôi tự động
|
30m/phút
|
5-80 m/phút
|
12m/phút
| |
Trọng lượng máy
|
2800 kg
|
3000 kg
| ||
Kích thước máy
|
5893 x 6198 x 1524 mm
|
5893 x 6198 x 1524 mm
| ||
Kích thước đóng gói
|
20” cont
|
20” cont
| ||
Chiều rộng cắt lớn nhất
|
3200 mm
| |||
Chiều cao bàn
|
950 mm
| |||
Khí nén làm việc
|
7 kg/c
| |||
Điều khiển bằng PLC , màng hình cảm úng
| ||||
Xuất xứ : Tai Chan – Đài Loan
| ||||
Translate
Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2013
MÁY CƯA PANEL
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét