Translate

Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2013

MÁY CƯA PANEL



MÁY CƯA PANEL

Thông số kỹ thuật
TPS 10CS
TPS 10CH
TPS 10C

Chiều dài cắt lớn nhất
3250 mm
3200 mm

3250 mm


Chiều sâu cắt lớn nhất
80 mm
0 - 100 mm
80 mm


Đường kính lưỡi cưa chính
Ø 355 mm
Ø 405 mm

Ø 355 mm


Đường kính trục lưỡi chính
Ø 30 mm

Ø 60 mm

Ø 30 mm


Tốc độ trục chính
4800 vòng/phút
3910 vòng/phút
4800 vòng/phút

Đường kính lưỡi cưa mồi
Ø 180 mm
Ø 180 mm

Ø 176 mm


Đường kính trục lưỡi cưa mồi
Ø 30 mm

Ø 45mm

Ø 30 mm


Tốc độ trục lưỡi mồi
6500 vòng/phút
5100 vòng/phút
6500 vòng/phút

Tốc độ lưỡi cưa cắt về phía trước
9- 37m/min
5 – 100 m/phút
12- 16 -21 – 26m/min

Tốc độ lưỡi cưa quay trở về
67 m/min

120 m/phút
24 – 32 – 42 -52 m/min

Động cơ lưỡi cưa chính
13 HP

20 HP
13 HP


Động cơ lưỡi cưa mồi
3 HP

3 HP

3 HP


Động cơ quạt thổi bàn đẩy phôi
3 HP
3 HP

3 HP


Động cơ đưa phôi tự động
1 Kw ( sử dụng loại servo)
2 Kw (loại AC servo)
1 Kw ( sử dụng loại servo)

Tốc độ đưa phôi tự động
30m/phút

5-80 m/phút
12m/phút


Trọng lượng máy
2800 kg

3000 kg

Kích thước máy
5893 x 6198 x 1524 mm

5893 x 6198 x 1524 mm

Kích thước đóng gói
20” cont

20” cont

Chiều rộng cắt lớn nhất

3200 mm

Chiều cao bàn

950 mm

Khí nén làm việc

7 kg/c

Điều khiển bằng PLC , màng hình cảm úng
Xuất xứ : Tai Chan – Đài Loan

Không có nhận xét nào: