MÁY CẮT PHAY 2 ĐẦU
|
|
|
|
Thông số kỹ thuật
|
HS – 66K
|
HS - 86K
|
|
Kích thước làm việc lớn nhất
|
50 x 610 x 1850 mm
|
50 x610 x 2450 mm
|
|
Đường kính lưỡi cưa chính
|
Ф 305 mm
|
Ø 305 mm
|
|
Đường kính trục chính
|
Ф 25.4 mm
|
Ø 25.4mm
|
|
Đường kính lưỡi cưa mồi
|
Ф 203 mm
|
Ø 203 mm
|
|
Đường kính trục lưỡi mồi
|
Ф 25.4 mm
|
Ø 25.4 mm
|
|
Đường kính lưỡi cưa dứng
|
Ф 203- 254mm
|
Ø 203- 254 mm
|
|
Đường kính trục lưỡi đứng
|
Ф 25.4mm
|
Ø25.4 mm
|
|
Tốc độ đưa phôi
|
6 – 20 m/ph
|
6-20 m /phút
|
|
Động cơ lưỡi cưa chính
|
5HP x 2
|
5 HP x 2
|
|
Động cơ lưỡi cưa mồi
|
3 HP x 2
|
3 HP x 2
|
|
Động cơ trục đứng
|
5 HP x 2
|
5 HP x 2
|
|
Động cơ đưa phôi
|
2 HP X 4
|
2 HP x 4
|
|
Động cơ thiết lập chiều rộng
|
1 HP X 4
|
1 HP x 4
|
|
Kích thước máy
|
3450 x 2750 x 1400 mm
|
4280 x2800 x 1780 mm
|
|
Kích thước đóng gói
|
4800 x 2280 x 1730 mm
|
|
|
Trọng lượng máy
|
3250 kg
|
3650 kg
|
|
Trọng lượng đóng gói
|
4250 kg
|
4650 kg
|
|
Xuất xứ : Hwanshin – Đài Loan
| ||
Translate
Thứ Tư, 6 tháng 11, 2013
MÁY CẮT PHAY 2 ĐẦU
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét